Uncategorized

TỔNG HỢP TẤT CẢ CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH LỚP 9 CẦN NHỚ KỸ

Ngữ pháp tiếng Anh luôn là chủ điểm được các bạn học sinh chú trọng. Trong bài viết này, cô tổng hợp tất cả các thì trong tiếng Anh lớp 9 đáng ghi nhớ. Các em học ngay nhé!

Lớp 9 là giai đoạn quan trọng khi các em chuẩn bị thi chuyển cấp từ THCS lên THPT. Là một trong những môn thi bắt buộc, Tiếng Anh là môn học đang được các em quan tâm với mong muốn đạt kết quả cao. Bài thi tiếng Anh trong kỳ thi chuyển cấp thường tập trung chủ yếu vào những kiến thức ngữ pháp. Do đó, các em không được bỏ qua phần này. Cùng cô học ngay 7 thì trong tiếng Anh lớp 9 cần nhớ nhé!

Tất cả các thì trong tiếng anh lớp 9 - Cùng Ms Hoa Toeic tìm hiểu các thì trong tiếng anh nào

1. Thì hiện tại đơn

1.1. Cấu trúc

+ Thể khẳng định

S + V(s,es) + O

+ Thể phủ định

S + do not/ does not + V + O

+ Thể nghi vấn (Yes/No question)

Do/ does + S + V + O?

1.2. Cách dùng

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả:

– Một thói quen, hành động được lặp đi lặp lại, xảy ra thường xuyên

Ex: I often wake up at 7 am. => Tôi thường thức dậy lúc 7 giờ.

– Một chân lý, sự thật hiển nhiên, hiện tượng thời tiết

Ex: The earth moves around the sun. => Trái đất quay quanh mặt trời.

– Lịch trình tàu, xe chạy, thời gian biểu

Ex: This train leaves at 9 pm. => Chuyến tàu sẽ rời đi lúc 9 giờ tối.

– Năng lực của con người

Ex: My best friend is good at playing volleyball. => Bạn thân của tôi chơi bóng rổ rất cừ.

1.3. Dấu hiệu nhận biết

  • Trong câu có xuất hiện từ sau: every (every day, every week, every month,…).
  • Các trạng từ tần suất xuất hiện trong thì hiện tại đơn: Always , usually, often, sometimes, seldom, rarely, hardly, never.

Ex: I use the Internet just about every day.

Tất cả các thì trong tiếng anh lớp 9 - Cùng Ms Hoa Toeic tìm hiểu thì hiện tại đơn

2. Thì hiện tại tiếp diễn

2.1. Cấu trúc

+ Thể khẳng định

S + am/is/are + V-ing

+ Thể phủ định

S + am/is/are + not + V-ing

+ Nghi vấn (Yes/ No question)

Am/is/are + S + V-ing?

2.2. Cách dùng

– Diễn tả hành động đang diễn ra tại hiện tại

Ex: My kids are playing basketball. => Những đứa trẻ đang chơi bóng rổ.

– Diễn tả hành động theo sau mệnh đề chỉ mệnh lệnh

Ex:: Be quite! My baby is sleeping. => Im lặng nào! Em bé đang ngủ.

– Diễn tả một sự phàn nàn về một hành động thường xuyên xảy ra (đi kèm với “always”)

Ex: He is always going to class lately. => Anh ấy luôn luôn đến lớp muộn.

– Diễn tả hành động sắp xảy ra trong tương lai gần

Ex: My mother is coming tomorrow. => Ngày mai mẹ tôi sẽ đến.

2.3. Dấu hiệu nhận biết

  • Trong câu có những từ: Now, right now, at present, at the moment,
  • Trong các câu trước đó là một câu chỉ mệnh lệnh: Look!, Watch! Be quite!, …

3. Thì hiện tại hoàn thành

3.1. Cấu trúc

+ Thể khẳng định

S + have/has + PII + O

+ Thể phủ định

S + have/has + not + PII + O

+ Thể nghi vấn (Yes/No question)

Have/has + S + PII + O?

3.2. Cách dùng

– Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ, vẫn đang diễn ra ở hiện tại (và có thể kéo dài đến tương lai).

Ex: My boyfriend and I have worked in same company for 3 years. => Tôi và bạn trai làm việc chung trong công ty đã 3 năm.

– Diễn tả một kinh nghiệm của bản thân (thường dùng với “ever”).

Ex: He is the best boy I have ever met. => Cậu ấy là người con trai tốt nhất tôi từng gặp.

3.3. Dấu hiệu nhận biết

Trong thì hiện tại hoàn thành thường có những từ sau: Already, yet, just, ever, never, since, for, recently, …

  • just, recently, lately: gần đây, vừa mới.
  • ever: đã từng.
  • already: rồi.
  • for + khoảng thời gian (for a year, for a long time, …).
  • since + mốc/điểm thời gian(since 1992, since June, …).
  • yet: chưa (dùng trong câu phủ định và câu hỏi).
  • so far = until now = up to now = up to the present: cho đến bây giờ.

Tất cả các thì trong tiếng anh lớp 9 - cùng ms Hoa Toeic tìm hiểu Thì hiện tại hoàn thành

>>> XEM NGAY: CÁC THÌ TRONG TIẾNG ANH: 12 THÌ TIẾNG ANH CƠ BẢN

4. Thì quá khứ đơn

4.1. Cấu trúc

+ Thể khẳng định

S + V-ed + O

+ Thể phủ định

S + did + not + V + O

+ Thể nghi vấn (Yes/No question)

Did + S + V +O?

4.2. Cách dùng

Diễn tả các hành động diễn ra và kết thúc tại một mốc thời gian nhất định trong quá khứ.

Ex: We went to shopping 2 weeks ago. => Chúng tôi đã đi mua sắm vào 2 tuần trước.

4.3. Dấu hiệu nhận biết

Các từ thường xuất hiện trong thì quá khứ đơn: Yesterday ( hôm qua), last (night/ week/ month/ year), ago (cách đây), …

5. Thì quá khứ tiếp diễn

5.1. Cấu trúc

+ Thể khẳng định

S + was/were + V-ing + O

+ Thể phủ định

S + was/were + not + V-ing + O

+ Thể nghi vấn (Yes/No question)

Was/were + S +  V-ing + O?

5.2. Cách dùng

– Diễn tả hành động đang xảy ra tại một mốc thời gian trong quá khứ.

Ex: I was listening music at 10 pm last night. => Tôi đang nghe nhạc lúc 10 giờ tối qua.

– Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ  thì một hành động khác xen vào.

Ex: While I was walking, I met my friends. => Tôi gặp bạn mình khi đang đi bộ.

5.3. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu có những từ: While, when, as, at 10:00 (giờ) last night, …

Ex: It happened at five the afternoon while she was watching the news on TV.

Ex: He was doing his homework in his bedroom when the burglar came into the house.

6. Thì tương lai đơn

6.1. Cấu trúc

+ Thể khẳng định

S + will + V + O

 

+ Thể phủ định

S + will + not + V + O

+ Thể nghi vấn (Yes/No question)

Will + S + V + O?

6.2. Cách dùng

– Diễn tả dự định nhất thời xảy ra ngay tại lúc nói.

Ex: Are you going to the beach? I will go with you. => Bạn muốn đi biển không? Mình sẽ đi cùng bạn.

– Nói về một dự đoán dựa trên kinh nghiệm có được trong quá khứ.

Ex: I think it’ll be extremely hot there. => Tôi nghĩ rằng nó sẽ rất nóng đó.

– Khi đưa ra ý kiến, đề nghị.

Ex: Don’t worry, I’ll let everyone know. => Đừng lo lắng, tôi sẽ cho tất cả mọi người biết.

6.3. Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường có: tomorrow, Next day/ Next week/ next month/ next year,  in + thời gian, probably, perhaps, …

7. Thì tương lai gần

7.1. Cấu trúc

+ Thể khẳng định

S + is/ am/ are + going to + V

+ Thể phủ định

S + is/ am/ are + not + going to + V

+ Thể nghi vấn

Is/ Am/ Are + S + going to + V?

7.2. Cách dùng

– Diễn tả một kế hoạch, dự định trong tương lai gần.

Ex: Join is going to get married this year. => Join dự định sẽ kết hôn trong năm nay.

– Diễn tả một dự đoán dựa trên bằng chứng, căn cứ.

Ex: Are they going to have a holiday? They are booking the air tickets. => Có phải họ sẽ có một kỳ nghỉ? Họ đang đặt vé máy bay.

7.3. Dấu hiệu nhận biết

  • Trong câu có các từ: tomorrow, next day, next Monday, next month, next year,…
  • in + khoảng thời gian gần. Ex: in 5 minutes. => trong 5 phút nữa.

Hi vọng bài viết tổng hợp các thì trong tiếng Anh lớp 9 trên sẽ giúp các em dễ dàng hệ thống kiến thức và dễ học, dễ nhớ. Từ đó áp dụng vào việc làm bài tập và đạt điểm số cao trong các kỳ thi. Cô chúc các em học tốt!

MS HOA TOEIC

Related Articles

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Check Also
Close
Back to top button